FaceID Termini 33 Hướng dẫn sử dụng
Face ID, Hướng dẫn sử dụng8-inch Face Recognition Terminal — Hướng dẫn nhanh Rev: A2 Lưu ý trước khi sử dụng (Notes) Xin vui lòng đọc kỹ tài liệu hướng dẫn trước khi sử dụng và tuân thủ tất cả các chỉ dẫn đi kèm sản phẩm.Vui lòng giữ lại tài liệu để tham khảo trong suốt quá trình sử dụng sau này. 1. Notes (Ghi chú quan trọng) Để đảm bảo hiệu quả nhận diện khuôn mặt, vui lòng tuân thủ các lưu ý sau: 2. Important Safety Instructions (Hướng dẫn an toàn) Mục này giúp người dùng sử dụng thiết bị đúng cách, đồng thời tránh sự cố gây thương tích, giật điện hoặc thiệt hại tài sản. 2.1 Requirements for Use (Yêu cầu khi sử dụng) 2.1.1 Power Supply Requirements (Nguồn cấp) 2.1.2 Service Environment Requirements (Môi trường hoạt động) 2.1.3 Operation and Maintenance (Vận hành & Bảo trì) 2.2 Warning (Cảnh báo) 2.3 Declaration (Tuyên bố) 3. Packing List (Danh sách đóng gói) STT Hạng mục Số lượng 1 8-inch Face Recognition Terminal 1 2 Certificate 1 3 Quick Start Guide 1 4 Accessory Kit 1 Ghi chú: Nếu phụ kiện bị thiếu hoặc hư hỏng, vui lòng liên hệ nhà cung cấp ngay. 4. Device Installation (Lắp đặt thiết bị) Quy trình lắp đặt thiết bị đầu cuối gắn tường như sau: Quy trình lắp đặt treo tường như sau: Kết nối cáp mạng Lắp lần lượt các thành phần 1, 2 và 3 của bộ chống nước vào cáp mạng (nếu không thể lắp đầu tinh thể cáp mạng có vỏ bọc, vui lòng bóc vỏ bọc; nếu không thể bóc vỏ bọc, vui lòng cắt đầu tinh thể và đóng đinh tán lại). Lắp đặt tất cả các thành phần theo thứ tự hiển thị trong hình. Đầu nối chống nước của cáp mạng phải được siết chặt vào đúng vị trí, nếu không, nó có thể rơi ra. Lưu ý: Tất cả các loại cáp như cáp nguồn, cáp mạng, v.v., bao gồm cả dây đuôi đều không được sử dụng. Tất cả đều cần được đo khả năng chống nước và cách điện. Kiểm tra xem cáp đã được kết nối đúng cách và hoạt động tốt chưa trước khi đo khả năng chống nước và cách điện, tránh sửa chữa lại. Mọi tổn thất do không vận hành đúng yêu cầu sẽ do khách hàng chịu. 5. Device Wiring (Đấu nối thiết bị) Mặt sau của thiết bị là các giao diện cho giá trị chuyển đổi khóa cửa, đầu ra chuông cửa, đầu vào cảm biến cửa, I/O Wiegand, RS485, đầu vào nút mở cửa và đầu vào báo động. Thiết bị phù hợp với hai trường hợp: 6. Web Software Operation (Vận hành qua giao diện Web) 6.1 Login System Sau khi cài đặt thành công, hãy mở lại trình duyệt (Internet Explorer) và nhập địa chỉ IP của Dịch vụ Web, chẳng hạn như địa chỉ mặc định của thiết bị: 192.168.2.10. Vào trang đăng nhập, nhập tên người dùng và mật khẩu (tên người dùng và mật khẩu mặc định đều là: admin), nhấp vào Đăng nhập để vào giao diện chính, như hình 6.2 System Parameters Config 6.2.1 System Parameters-Opening Method Chọn System Management-System Parameters-Opening Conditions Opening Method: Mở cửa bằng nhận dạng khuôn mặt là phương pháp quét khuôn mặt thông thường. Mở cửa từ xa yêu cầu thao tác thủ công trên nền tảng phần mềm được kết nối để mở cửa từ xa. Nhận dạng khuôn mặt + mở cửa từ xa đều là hai phương pháp khả dụng để mở cửa. Blacklist/Whitelist Verification: Mục này là giá trị xác minh kết hợp giữa cơ sở dữ liệu danh sách và nhận dạng khuôn mặt để mở. Đối với loại mở cửa xác minh, hãy chọn Whitelist + Facial Verification Opening, và cửa sẽ được mở thành công nếu độ tương đồng giữa khuôn mặt được chụp tại chỗ và khuôn mặt của nhân viên trong danh sách trắng đạt đến giá trị xác minh đã đặt. Comparison Opening Methods: Bao gồm bốn phương pháp, cụ thể là Xác minh Whitelist + Xác minh Khuôn mặt, Xác minh Thẻ ID + Xác minh Khuôn mặt, Xác minh Whitelist + Xác minh Thẻ ID + Xác minh Khuôn mặt, Xác minh Whitelist hoặc Thẻ ID + Xác minh Khuôn mặt. Control Port: Giá trị chuyển mạch cho biết cổng được kết nối với KZ_OUTA+/KZ_OUTB của thiết bị đầu cuối và cửa có thể được mở sau khi xác minh thành công; Cổng Wiegand cho biết Giao thức Wiegand được sử dụng để gửi tín hiệu mở cửa, và cổng được kết nối với giao diện WG OUT của thiết bị đầu cuối, trong đó trình tự đấu dây là: 1-+12 V, 2-tiếp đất, 3-D0 và 4-D1; Giá trị chuyển mạch + Cổng Wiegand cho biết cả hai phương pháp đều được hỗ trợ và có thể được điều khiển cùng lúc. Hold Time được sử dụng để đặt thời gian mở. Sử dụng các tham số mặc định của nhà sản xuất là đủ. Để biết chi tiết, hãy xem IE Browser User Manual of Face Recognition Terminal 6.2.2 System Parameters-Central Connection Chọn System Management-System Parameters-Central Connection Server Address: Địa chỉ của trung tâm giám sát. Central Port: Cổng nhận của máy chủ trung tâm giám sát. Username: Tên người dùng để đăng nhập vào máy chủ trung tâm giám sát. Password: Mật khẩu để đăng nhập vào máy chủ trung tâm giám sát. Upload Real-time Captured Images: Chọn tùy chọn tải lên hình ảnh chụp theo thời gian thực lên máy chủ trung tâm giám sát. Upload Comparison Verification Results: Chọn tùy chọn tải lên hồ sơso sánh thành công lên máy chủ trung tâm giám sát. Lưu ý: Địa chỉ IP của thiết bị và địa chỉ IP của trung tâm giám sát cần nằm trong cùng phân đoạn mạng. Sử dụng các tham số
FaceID Termini 33 Hướng dẫn sử dụng Read Post »




